anchor light

anchor light

A small sailboat displays its anchor light at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đèn neo: Một loại đèn được treo trên thượng tầng của tàu thuyền khi tàu đang neo đậu. Đèn này thường màu trắng được chiếu sáng suốt đêm để báo hiệu cho các tàu khác biết rằng tàu đangvị trí cố định, không di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đã treo một chiếc đèn neo sáng để cảnh báo các tàu khác về vị trí cố định của .)
  • (Theo quy định hàng hải, mọi tàu thuyền đang neo đậu phải hiển thị đèn neo từ lúc hoàng hôn đến bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show an anchor light": treo/hiển thị đèn neo.
    • The captain ordered the crew to show the anchor light immediately after dropping anchor. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn treo đèn neo ngay sau khi thả neo.)
  • "anchor light signal": tín hiệu đèn neo (dùng để chỉ hệ thống báo hiệu liên quan).
    • The anchor light signal must be visible for at least two nautical miles. (Tín hiệu đèn neo phải có thể nhìn thấykhoảng cách ít nhất hai hải lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchor (n): mỏ neo, vật dùng để giữ tàu cố định.
  • Light (n): ánh sáng, đèn.
  • Navigation light (n): đèn hàng hải (thuật ngữ chung chỉ các loại đèn trên tàu).
  • Masthead light (n): đèn cột buồm (một loại đèn khác trên tàu, thườngvị trí cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mooring light: đèn neo (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Riding light: đèn neo (thuật ngữ cổ, đôi khi được dùng trong văn bản hàng hải ).
Các cụm từ liên quan
  • At anchor: đang neo đậu.
    • The ship remained at anchor for three days. (Con tàu đã neo đậu trong ba ngày.)
  • Drop anchor: thả neo.
    • They dropped anchor near the harbor entrance. (Họ thả neo gần lối vào cảng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anchor light". Tuy nhiên, thành ngữ "ride at anchor" (neo đậu an toàn) đôi khi được dùng trong bối cảnh hàng hải: - The vessel rode at anchor all night without incident. (Con tàu đã neo đậu an toàn suốt đêm không gặp sự cố.)